| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7924
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7927
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7930
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7934
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7935
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7936
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7938
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7940
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||