DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7921 FIDE 561008028 Lê Anh Minh Nam 2019 - - -
7922 FIDE 561008540 Võ Hoàng Minh Nam 2018 - - -
7923 FIDE 12472220 Dương Gia Linh Nữ 2018 - - - w
7924 FIDE 561008796 Huỳnh Nguyễn Gia Phúc Nam 2016 - - -
7925 FIDE 12472476 Bùi Đức Phúc Nam 2016 - - -
7926 FIDE 12408220 Nguyễn Văn Quý Phúc Nam - - -
7927 FIDE 561010332 Bùi Phan An Nam 2010 - - -
7928 FIDE 12408476 Đặng Minh Luân Nam 1999 - - -
7929 FIDE 561010588 Lâm Gia Hân Nữ 2012 - - - w
7930 FIDE 561011100 Đào Huy Bảo Nam 2017 - - -
7931 FIDE 12410012 Bùi Ngọc Anh Nam 1974 - - -
7932 FIDE 12475548 Lim Tuấn Hùng Nam 1957 - - -
7933 FIDE 12410268 La Quốc Hiệp Nam 2000 - - -
7934 FIDE 12410780 Trần Thị Mỹ Duyên Nam - - -
7935 FIDE 561013404 Phạm Trần Lan Uyên Nữ 2019 - - - w
7936 FIDE 561014940 Lê Nguyễn Thái Hoà Nam 2014 - - -
7937 FIDE 12413852 Trần Tố Linh Nữ 2000 - 1425 - w
7938 FIDE 12479900 Châu Quang Hoàng Nam Nam 2001 - - -
7939 FIDE 12414620 Vũ Lê Huy Nữ 2005 - - - w
7940 FIDE 12485276 Mã Âu Nhật Giang Nam 2012 - - -