| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 29-07-2011 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 05-01-2017 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 08-07-1985 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 31-08-2013 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 17-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
7907
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 12-11-2006 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 31/3/2021 | - | - | - | w | ||
|
7909
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 25-10-2008 | - | - | - | w | ||
|
7910
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 30-07-2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
7912
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 10-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
7914
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 24-02-2015 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 16-10-2003 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 05-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
7917
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 16-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
7918
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 03-12-1975 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 10-10-1980 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 06-09-1990 | - | - | - | |||