| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7881
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
7882
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7883
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7884
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7885
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7886
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7887
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7888
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7889
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7890
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7891
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7892
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7893
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7894
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7895
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7896
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7897
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7898
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1418 | 1407 | |||
|
7899
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7900
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||