| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7881
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 30-12-2013 | - | 1529 | 1551 | |||
|
7882
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 23-11-1976 | - | - | - | w | ||
|
7883
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 20-04-2018 | - | - | - | |||
|
7884
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 16-02-2012 | - | - | - | |||
|
7885
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 20-06-2015 | - | - | - | |||
|
7886
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 06-10-2011 | - | - | - | |||
|
7887
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 08-09-2008 | - | - | - | |||
|
7888
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 01-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
7889
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
7890
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 06-03-2012 | - | - | - | |||
|
7891
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 28-10-2016 | - | - | - | |||
|
7892
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 14-06-2011 | - | - | - | |||
|
7893
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 27-02-1995 | - | - | - | w | ||
|
7894
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
|
7895
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 15-06-2011 | - | - | - | |||
|
7896
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 09-10-2009 | - | 1444 | - | |||
|
7897
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 01-01-1982 | - | - | - | |||
|
7898
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 29-09-2016 | - | - | - | |||
|
7899
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 12-08-2013 | - | - | - | |||
|
7900
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 03-01-1996 | NA | - | - | - | ||