| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7862
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7867
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7868
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | - | 1523 | 1522 | w | ||
|
7873
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7874
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7876
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1485 | 1587 | |||
|
7877
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7878
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
7879
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||