DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7861 FIDE 12480410 Hoàng Trần An Khang Nam 2021 - - -
7862 FIDE 12416410 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
7863 FIDE 12482714 Trần Đức Phúc Nam 2008 - - -
7864 FIDE 12420506 Nguyễn Hải Nam Nam 2009 - - -
7865 FIDE 12487066 Triệu Bảo Nguyên Nam 2015 - - -
7866 FIDE 12492442 Lê Ngọc Khánh Ngân Nữ 2019 - - - w
7867 FIDE 12492698 Hoàng Thành Công Nam 2019 - - -
7868 FIDE 12493210 Đào Thiện Minh Nam 2017 - - -
7869 FIDE 12428442 Hoàng Sỹ Hùng Nam 1980 - - -
7870 FIDE 12428698 Nghiêm Ngọc Minh Nam 2012 - - -
7871 FIDE 12495514 Lê Trần Minh Quân Nam 2019 - - -
7872 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 - 1523 1522 w
7873 FIDE 12433306 Nguyễn Vi Anh Nữ 2009 - - - w
7874 FIDE 12438170 Hoàng Trung Nghĩa Nam 2003 - - -
7875 FIDE 12446106 Lê Xuân Định Nam 2010 - - -
7876 FIDE 12446874 Nguyễn Nam Thành Nam 2016 - 1485 1587
7877 FIDE 12449946 Vũ Phúc Thiên Ân Nữ 2013 - - - w
7878 FIDE 12451738 Nguyễn Trần Gia Hưng Nam 2011 - - 1495
7879 FIDE 12455067 Vũ Đức Hoàng Nam 2018 - - -
7880 FIDE 12458139 Đặng Trúc Chinh Thư Nữ 2003 - - - w