| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 24-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7862
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 07-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
7864
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 28-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
7865
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 19-04-1987 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 09-12-2014 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 11-09-1996 | - | - | - | |||
|
7868
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 10-01-2018 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 08-12-2016 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 06-05-2013 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 04-08-2012 | - | - | - | |||
|
7873
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 30-01-2006 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 10-04-2017 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 30-09-2014 | - | - | - | |||
|
7876
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 22-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
7877
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 13-12-2007 | - | - | - | |||
|
7878
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 05-03-2019 | - | - | - | |||
|
7880
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960-12-30 | - | - | - | |||