| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7843
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7844
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1448 | 1523 | |||
|
7845
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7850
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7852
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7854
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7855
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7856
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7857
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7858
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||