| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 15-12-2014 | - | - | - | |||
|
7843
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 06-07-2006 | - | - | - | w | ||
|
7844
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 29-09-1991 | NA | - | - | - | ||
|
7845
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 22-02-2018 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 09-03-2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
7847
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 29-08-2018 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 21-09-2008 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 11-10-2009 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 16-06-2016 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 22-05-2016 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 14-09-2011 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960-01-01 | - | 1783 | - | |||
|
7855
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 08-10-2011 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 07-07-2012 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 21-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 11-07-2012 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 04-01-2017 | - | - | - | w | ||