| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7825
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7831
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7838
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | 1552 | |||
|
7840
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||