DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7801 FIDE 12452505 Trần Nguyên Thành Nam 2014 - 1512 -
7802 FIDE 12462233 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2017 - - - w
7803 FIDE 12462489 Vương Hưng Phát Nam 2014 - - -
7804 FIDE 561000345 Triệu Huy Nam 2015 - 1606 1610
7805 FIDE 12465305 Trần Tuấn Khôi Nam 2017 - - -
7806 FIDE 561003417 Vũ Đình Phong Nam 2017 - - -
7807 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1649 -
7808 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - - - w
7809 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
7810 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
7811 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
7812 FIDE 12475289 Đỗ Võ Lê Huỳnh Nữ 2008 - 1471 - w
7813 FIDE 561013145 Giáp Hải Đăng Nam 2018 - - -
7814 FIDE 12478105 Đặng Hà Thiên Ân Nam 2017 - 1403 -
7815 FIDE 12478873 Hoàng Công Giang Nam 2010 - - -
7816 FIDE 12413593 Hồ Đình Nguyên Nam 2007 - - -
7817 FIDE 561016217 Lê Thế Bảo Nam 2011 - - -
7818 FIDE 561016985 Đinh Tiến Dũng Nam 2009 - - -
7819 FIDE 12480665 Nguyễn Tuấn Long Nam 2000 - - -
7820 FIDE 12416665 Lê Phúc Tấn Nam 2008 - - -