DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12436593 Lê Minh Trí Nam 02-08-1994 FA 1712 - -
782 FIDE 12447099 Phan Đức Thanh Bình Nam 22-05-2012 1712 1671 1537
783 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 12-01-2015 1712 1661 1695
784 FIDE 12416304 Phạm Đăng Minh Nam 11-10-2009 1711 1797 1832 i
785 FIDE 12417645 Trần Lê Việt Anh Nam 10-10-2009 1711 1621 1704
786 FIDE 12426636 Nguyễn Đoàn Giang Nam 03-08-2004 1711 1689 1724 i
787 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 29-04-2013 1711 1771 1846
788 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 24-02-2004 1710 - -
789 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 02-01-2000 1710 1680 - i
790 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 16-03-2003 1710 - -
791 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 27-12-2011 1710 1465 1418 i
792 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 19-02-2013 1710 1871 1800
793 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 14-04-2009 1709 1818 1828
794 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 20-05-2005 NA 1709 1680 1740
795 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 02-09-2007 1709 1753 1769 i
796 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 12-06-2015 1709 1763 1746 w
797 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 25-06-2009 1708 1685 1756 i
798 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 24-10-2011 1708 1667 1549
799 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 23-10-2002 1708 1722 1729 wi
800 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 08-01-2001 FA 1708 1641 1687 wi