| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 13-07-2009 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 03-04-2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
7783
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 08-05-1983 | - | - | - | w | ||
|
7784
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 29-10-2005 | - | - | - | |||
|
7785
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 27-10-2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
7786
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 23-09-2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
7787
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
|
7788
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 12-12-2013 | - | - | - | |||
|
7789
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
|
7790
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 28-11-2007 | - | 1436 | - | |||
|
7791
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 28-03-1990 | - | - | - | |||
|
7792
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 20-07-2012 | - | - | - | |||
|
7793
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 08-07-2016 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 10-02-2013 | - | - | - | |||
|
7795
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 09-03-2018 | - | - | - | |||
|
7796
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
7797
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
7798
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 29-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
7799
|
|
Lê Như Thông | Nam | 26-03-1991 | NI | - | - | - | ||
|
7800
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 14-10-2002 | - | - | - | |||