| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 03-04-2016 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Phan Thái An | Nam | 07-06-2018 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 18-03-2019 | - | - | - | |||
|
7766
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 21-07-2014 | - | - | - | |||
|
7767
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 19-03-2015 | - | 1449 | 1428 | |||
|
7768
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 26-12-1997 | - | - | - | w | ||
|
7769
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 28/06/2010 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 18-08-2011 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 04-07-2000 | - | - | - | w | ||
|
7773
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 21-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
7774
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
|
7775
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 11-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
7776
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 22-03-2008 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 18-04-2010 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 12-02-2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
7780
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||