| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7764
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7766
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7767
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7773
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7774
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7775
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7776
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7777
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7780
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||