| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7723
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7725
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7726
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1554 | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7731
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7736
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7737
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7740
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||