| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 27-08-2010 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 24-03-2003 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 04-03-2011 | - | - | - | |||
|
7664
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 07-01-1995 | NI | - | - | - | ||
|
7665
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 30-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
7666
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 05-02-2003 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 15-04-1991 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 13-12-2012 | - | 1501 | - | |||
|
7671
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 25-09-2019 | - | 1491 | - | |||
|
7672
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 04-12-1983 | - | - | - | w | ||
|
7673
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 10-10-2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
7674
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 10-02-2015 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 01-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
7677
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 07-09-2010 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 04-12-2008 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 12-01-2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
7680
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 18-03-2000 | - | - | - | w | ||