| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7643
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7644
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7647
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7649
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7651
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1559 | |||
|
7652
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7657
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7659
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||