| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1483 | 1527 | w | ||
|
7624
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7625
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7630
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7633
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7634
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7636
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7640
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||