| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7608
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7613
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7615
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||