| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 30-06-2011 | - | 1486 | 1482 | |||
|
7603
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 16-04-2014 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 03-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 23-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
7606
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 04-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
7607
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
7608
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 27-02-2015 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 17-04-2016 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 12-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
7612
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 17-08-2014 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 10-06-1981 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 28-10-2013 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 25-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
7617
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969-12-12 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 11-07-2013 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 12-01-2018 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 29-11-2014 | - | - | - | w | ||