DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7581 FIDE 12410020 Nguyễn Hồng Dương Nam 21-02-1974 - - -
7582 FIDE 12475556 Lê Tuấn Kiệt Nam 20-04-2014 - 1412 1448
7583 FIDE 12410276 Nguyễn Đắc Huy Nam 09-04-1999 - - -
7584 FIDE 12478628 Tạ Ngọc Hải Nam 06-09-2008 - 1463 -
7585 FIDE 12413348 Nguyễn Trần Minh Nhật Nam 24-07-2005 - - -
7586 FIDE 12413860 Võ Ngọc Phương Trang Nữ 16-05-1999 - - - w
7587 FIDE 12480932 Nguyễn Trần Lâm Nam 09-09-2013 - - -
7588 FIDE 12481700 Phạm Tuấn Hưng Nam 06-04-2013 - - -
7589 FIDE 12416932 Trương Lê Bảo Nam 05-12-2006 - - -
7590 FIDE 12417700 Nguyễn Đức Nhân Nam 16-05-2009 - - -
7591 FIDE 12485284 Huỳnh Thiên Phúc Nam 13-02-2016 - - 1500
7592 FIDE 12488100 Nguyễn Phúc Minh Khang Nam 29-01-2017 - - -
7593 FIDE 12488356 Vũ Bảo Anh Nam 05-05-2012 - - -
7594 FIDE 12423076 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 03-10-1989 - - -
7595 FIDE 12490148 Trương Bảo Nam Nam 23-11-2011 - - -
7596 FIDE 12490660 Nguyễn Thùy Linh Nữ 29-12-2006 - 1573 1601 w
7597 FIDE 12426148 Nguyễn Xuân Tùng Nam 24-12-2001 - - -
7598 FIDE 12426660 Nguyễn Hà Phương Nữ 27-02-2009 - - - w
7599 FIDE 12493732 Phan Nhật Anh Nam 14-03-2020 - - -
7600 FIDE 12493988 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 08-11-2004 NA - - - w