| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7563
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7566
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7568
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7570
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7574
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7576
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7577
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | - | - | |||