| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 16-11-2012 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-10-2018 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 04-08-2015 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 15-11-2005 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 17-07-2005 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
|
7551
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 21-11-2008 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 07-01-2018 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 13-10-2015 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 16-01-2018 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||