| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7544
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7550
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7551
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7554
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7556
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7557
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7558
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||