| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 26-11-2016 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 19-05-1996 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 06-05-1997 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 05-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
7525
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 25-06-2021 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 21-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
7527
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 21-05-1996 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 03-02-2009 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 04-09-2009 | - | 1621 | 1586 | |||
|
7530
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 01-12-2009 | - | 1604 | - | |||
|
7531
|
|
Phan Đức An | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 12-01-1992 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 08-07-2014 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 25-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
7535
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 06-01-2013 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 21-05-2016 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 02-04-2014 | - | - | - | |||