| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 16-04-1983 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 22-02-2015 | - | 1603 | - | |||
|
7503
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 04-10-2017 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 19-01-1991 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 14-05-2015 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 09-03-2018 | - | 1428 | - | |||
|
7508
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 26-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7509
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 29-07-2014 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 21-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7511
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 14-02-1998 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 24-08-2020 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 04-05-2003 | - | - | - | w | ||
|
7517
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 19-12-2007 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 09-09-2009 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 01-01-2006 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 10-02-2013 | - | 1744 | 1574 | |||