| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
7504
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7506
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7508
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1653 | - | |||
|
7510
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7514
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7518
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||