| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 04-02-2013 | - | - | - | |||
|
7482
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 20-06-2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
7483
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 02-02-2013 | - | 1614 | 1546 | |||
|
7484
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 17-02-2012 | - | 1577 | 1435 | w | ||
|
7485
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 16-10-2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
7486
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 18-07-1989 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 03-11-2008 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 07-11-2011 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 17-11-2007 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 05-10-1989 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 06-04-2017 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 03-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
7495
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 30-12-2013 | - | 1493 | - | |||
|
7496
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 01-06-2016 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 24-01-2015 | - | 1491 | 1528 | |||
|
7498
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 07-05-1986 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 30-03-2009 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||