| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7482
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1528 | 1544 | w | ||
|
7484
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7486
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7488
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7495
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1683 | |||
|
7497
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7499
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7500
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||