| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 29-08-1985 | - | - | - | w | ||
|
7422
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 03-08-2013 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 20-11-2010 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 04-09-2002 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Phan Thái An | Nữ | 17-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 21-09-2014 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 19-02-2012 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 21-08-2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 12-06-2012 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 07-07-2012 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 04-11-2011 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 21-10-2012 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 30-06-2013 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 26-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
7436
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 17-01-2013 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 10-09-2020 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 07-04-1980 | NA | - | - | - | w | |