| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7423
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7428
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7430
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7438
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||