| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7402
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7404
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1657 | |||
|
7406
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7411
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7412
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7414
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7419
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||