| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 28-02-2005 | NA | - | - | - | ||
|
7402
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 06-02-2016 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 17-07-2018 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 22/07/1980 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 20-01-2001 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 17-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 21-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
7412
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 24-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
7413
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 01-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
7414
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 02-03-2019 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 28-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 19-05-2017 | - | 1482 | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 25-02-2008 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 18-06-2015 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||