DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 2015 WCM 1753 1941 1907 w
742 FIDE 12429546 Nguyễn Phạm Minh Trí Nam 1993 1753 1810 1789
743 FIDE 12424552 Đinh Trần Nhật Anh Nam 2011 1752 - -
744 FIDE 12402354 Vũ Thiện Trâm Anh Nữ 1995 1752 - - wi
745 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1752 1867 1933 w
746 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1751 1715 1644 w
747 FIDE 12431249 Trần Hải Triều Nam 2012 1751 1805 1847
748 FIDE 12477125 Nguyễn Đình Duy Khánh Nam 2014 1751 - -
749 FIDE 12405159 Nguyễn Thanh Duy Nam 2004 1750 1690 1690 i
750 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
751 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
752 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
753 FIDE 12490873 Trần Trường Khang Nam 2018 1749 1611 1554
754 FIDE 12415715 Hầu Nguyễn Kim Ngân Nữ 2009 1749 1662 1770 w
755 FIDE 12452670 Đoàn Nguyễn Gia Bảo Nam 2009 1748 1748 1786
756 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
757 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 2009 1748 1764 1812
758 FIDE 12467022 Nguyễn Đức Duy Nam 2016 1747 1706 1652
759 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
760 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i