| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 07-08-2017 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 06-09-1987 | - | - | - | w | ||
|
7384
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959-07-30 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 22-02-2013 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 18-08-1974 | - | - | - | w | ||
|
7387
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 06-06-1977 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 14-02-1993 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 23-10-2020 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 27-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
7391
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 28-03-2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
7392
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 25-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
7393
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 01-10-2011 | - | - | - | |||
|
7394
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 27-07-2013 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 11-09-2009 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 22-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
7397
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 28-10-2015 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 08-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
7400
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||