| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
7367
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Phạm Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7370
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7372
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7380
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||