| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 19-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
7362
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 22-06-2007 | - | - | 1486 | |||
|
7363
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 22-09-2017 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 17-04-2013 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 03-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
7369
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 19/08/2017 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 21-10-2016 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 01-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
7372
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 29-11-2013 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 06-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
7374
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 20-08-2015 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
7376
|
|
Kavita G | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 13-09-2004 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 09-01-2012 | - | 1608 | 1544 | |||
|
7379
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 29-03-2018 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 07-09-2010 | - | - | - | |||