| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 30-11-1978 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
7343
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 04-12-1992 | - | - | - | w | ||
|
7344
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7346
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 06-10-1992 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 12-06-2008 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 25-05-1991 | - | - | 1810 | |||
|
7349
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 03-04-2017 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 02-02-2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
7351
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 15-01-2013 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 29-08-1999 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 09-04-1997 | - | - | - | w | ||
|
7356
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 30-03-2012 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 13-08-2011 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 21-05-2013 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Thái Ân | Nam | 13-01-2013 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 25-02-1987 | - | - | - | |||