DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7341 FIDE 12405396 Huỳnh Trung Quốc Thái Nam 2002 - - -
7342 FIDE 561008532 Trịnh Anh Tuấn Nam 2007 - - -
7343 FIDE 12472212 Nguyễn Thái Anh Nam 2017 - - -
7344 FIDE 561008788 Huỳnh Nguyễn Phúc Danh Nam 2016 - - -
7345 FIDE 12472468 Lê Hoàng Khánh Nữ 2015 - 1476 1526 w
7346 FIDE 561009300 Vũ Trần Châu Âu Nữ 2018 - - - w
7347 FIDE 12472980 Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2016 - - -
7348 FIDE 12408212 Nguyễn Văn Khánh Duy Nam 2002 - - -
7349 FIDE 561010324 Phạm Gia Hưng Nam 2015 - - -
7350 FIDE 12408468 Đặng Đình Đôn Nam 1998 - - -
7351 FIDE 12408980 Đỗ Thụy Phương Vy Nữ 2002 - - - w
7352 FIDE 561011860 Phạm Hoàng Bảo Anh Nam 2012 - - -
7353 FIDE 12410004 Hà Xuân Bình Nam 1972 - - -
7354 FIDE 12413844 Phạm Thủy Tiên Nữ 2000 - - - w
7355 FIDE 12480916 Lê Khánh Tuệ Nhiên Nữ 2016 - - - w
7356 FIDE 12482196 Nguyễn Khánh Gia Hân Nữ 2013 - - - w
7357 FIDE 12416916 Trần Quang Phúc Nam 2006 - - -
7358 FIDE 12418196 Đặng Huy Nam Nam 2008 - - -
7359 FIDE 12485012 Trần Đức Tâm Nam 2017 - - -
7360 FIDE 12485780 Võ Trần Gia Hân Nữ 2015 - - - w