| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 17-12-1974 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957-09-22 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 02-03-2000 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 20-10-2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7306
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 02-08-2001 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 07-09-2005 | - | - | - | w | ||
|
7308
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 21-03-1985 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 08-03-2018 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 20-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7313
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 06-02-2011 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 28-03-2009 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Trần Công Minh | Nam | 14-10-1996 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 10-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 07-04-1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7320
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 25-03-2012 | - | - | - | |||