DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7281 FIDE 12446858 Nguyễn Đức Trọng Nam 2016 - - -
7282 FIDE 12452491 Nguyễn Đăng Huy Nam 2011 - - 1471
7283 FIDE 12455563 Trần Lê Quỳnh Như Nữ 2016 - - - w
7284 FIDE 12458635 Tạ Minh Trí Nam 2018 - - -
7285 FIDE 12460427 Vũ Văn Khiêm Nam 2013 - - -
7286 FIDE 12465291 Lê Hoàng Kim Ngân Nữ 2018 - - - w
7287 FIDE 12468363 Đào Thiên Hải Nam 2007 - 1649 1800
7288 FIDE 561006475 Bùi Hữu Trọng Nam 1986 - - -
7289 FIDE 12470155 Lê Đức Trí Nam 2010 - 1630 1710
7290 FIDE 12406155 Vương Đức Thủy Nam 1998 - - -
7291 FIDE 561009547 Phạm Bảo Sơn Nam 2015 - - 1416
7292 FIDE 12473995 Tạ Vũ Minh Phúc Nam 2017 - - -
7293 FIDE 12409227 Đặng Thị Kim Nguyên Nữ 1999 - - - w
7294 FIDE 561011339 Nguyễn An Khang Nam 2019 - - -
7295 FIDE 561011851 Đặng Chiến Quốc Nam 2013 - - -
7296 FIDE 12411019 Lê Quốc Hưng Nam 2005 - - -
7297 FIDE 12476811 Nguyễn Quốc Ân Nam 2014 - - -
7298 FIDE 12411531 Lương Đức Anh Nam 2003 - - -
7299 FIDE 12478091 Trần Nguyễn Hoàng Anh Nữ 2007 - - - w
7300 FIDE 561014923 Trần Bảo Anh Nam 2012 - - -