| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 19-12-2009 | - | - | - | w | ||
|
7282
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 23-04-2006 | - | - | - | |||
|
7283
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 08-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
7284
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 11-11-2002 | - | 1461 | - | |||
|
7285
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 10-11-2018 | - | - | - | |||
|
7286
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 22-03-2016 | - | - | - | |||
|
7287
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 25-02-2009 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 28-12-2011 | - | - | 1430 | |||
|
7289
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 26-01-2017 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 16-04-2015 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 03-12-2016 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 13-03-2002 | - | - | - | w | ||
|
7294
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 09-12-2016 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 09-08-2019 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 30/01/2018 | - | - | - | |||
|
7297
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 05-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
7298
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
|
7299
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||