| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 31/12/2014 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 12-11-2016 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 25-12-1995 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 25-02-2016 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7267
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
7268
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 14-02-2005 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 22-09-2017 | - | 1433 | 1432 | |||
|
7273
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 22-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
7274
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
7275
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 05-07-2017 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 20-01-2014 | - | 1401 | 1534 | w | ||
|
7277
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7278
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 12-06-1997 | - | - | - | w | ||
|
7279
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 25-01-2014 | - | - | 1542 | |||
|
7280
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 03-04-2015 | - | - | - | w | ||