| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
7242
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7244
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7248
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||