| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7228
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7229
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7235
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||