| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 20-01-2014 | - | - | 1552 | |||
|
7223
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 13-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
7224
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 10-03-2014 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 27-02-1984 | - | - | - | w | ||
|
7226
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 08-05-2012 | - | 1527 | - | |||
|
7227
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 12-07-2018 | - | - | 1531 | |||
|
7228
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 30-11-1992 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 14-10-2015 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 09-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
7236
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 25-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7237
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 12-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
7238
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 13-07-2005 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 06-11-2021 | - | - | - | |||