| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7205
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7206
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1465 | 1417 | w | ||
|
7207
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7216
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7217
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7219
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||