| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 19-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
7142
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 30-10-2013 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 12-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
7144
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 20-03-2017 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 03-07-2016 | - | - | 1432 | |||
|
7146
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 30-05-2015 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 10-09-2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7148
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 13-12-2011 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 18-06-2010 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 16-01-1992 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 30-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7155
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7157
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 01-09-1983 | - | - | - | w | ||
|
7158
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 21-12-2014 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 08-03-2002 | - | - | - | |||