| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7142
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7144
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7150
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7152
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7160
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||