| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1682 | 1560 | w | ||
|
7127
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7130
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7132
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7134
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7135
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7137
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1657 | |||