| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7102
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7105
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7107
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1542 | - | |||
|
7109
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7110
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||