| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7082
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7084
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7085
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7087
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7090
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7091
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7096
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7100
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1456 | |||