DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7061 FIDE 12456837 Khổng Xuân Lam Nữ 2014 - - - w
7062 FIDE 12459909 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2004 - - -
7063 FIDE 12463493 Hoàng Mộc Trà Nữ 2016 - - - w
7064 FIDE 561004421 Ngô Minh Hoàng Nam 2018 - - -
7065 FIDE 561004677 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên Nữ 2017 - - - w
7066 FIDE 12404101 Vũ Hồng Nhật Linh Nam - - -
7067 FIDE 12469637 Trịnh Đình Minh Khang Nam 2012 - - 1520
7068 FIDE 12404357 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ - - - w
7069 FIDE 12471429 Trần Duy Khang Nam 2007 - - -
7070 FIDE 12471941 Phạm Tâm Long Nam 2008 - - -
7071 FIDE 12407429 Phạm Hương Giang Nữ 1970 IA - - - w
7072 FIDE 12407941 Trần Quỳnh Thy Nam 2004 - - -
7073 FIDE 12479365 Vũ Quốc Tuấn Nam 2009 - - -
7074 FIDE 12414085 Nguyễn Khánh Dương Nam 2003 - - -
7075 FIDE 561017221 Nguyễn Phạm Minh Khang Nam 2020 - - -
7076 FIDE 561017477 Nguyễn Lộc Phát Nam 2020 - - -
7077 FIDE 12481157 Điểu Vũ Đức Anh Nam 2015 - - -
7078 FIDE 12484229 Lê Đặng Trúc Quân Nữ 2014 - - - w
7079 FIDE 12484741 Trần Thanh Tân Nam 2008 - - -
7080 FIDE 12484997 Nguyễn An Thiên Phúc Nam 2019 - - -