| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7003
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1554 | 1574 | |||
|
7005
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7007
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||
|
7008
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1478 | 1480 | w | ||
|
7009
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | 1427 | |||
|
7011
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1476 | 1529 | |||
|
7012
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||
|
7015
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||
|
7019
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||