DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
702 FIDE 12443891 Nguyễn Thanh Tùng Nam 2016 1765 1695 1649
703 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi
704 FIDE 12433500 Trần Hoàng Nam 2012 1764 1867 1798
705 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
706 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1764 1701 1671 w
707 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
708 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700 i
709 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 2007 1763 1773 1743 i
710 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 2012 1762 1607 1674
711 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 2013 1762 1626 1637 i
712 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 2004 1761 1704 1722 wi
713 FIDE 12452998 Nguyễn Tiến Anh Khôi Nam 2013 1761 1788 1762
714 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 2008 1761 1607 - i
715 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 1996 NA 1761 - - wi
716 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 2011 1760 1757 1728 i
717 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1760 1774 1717 i
718 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1760 1666 1772
719 FIDE 12427764 Vũ Nguyễn Bảo Linh Nữ 2011 1760 1820 1918 w
720 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 2008 1759 - 1738 i