| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 26-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
6982
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 23-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
6984
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 14-02-2005 | - | - | 1546 | |||
|
6985
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 13-06-2013 | - | - | - | |||
|
6986
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 30-10-2011 | - | - | - | |||
|
6987
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 26-05-2002 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 29-01-2017 | - | - | 1401 | |||
|
6989
|
|
Trần Công Hải | Nam | 02-12-2008 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 20-11-2015 | - | - | - | |||
|
6991
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 14-03-2002 | - | - | 1663 | |||
|
6992
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 26-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
6993
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 15-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
6994
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 22-08-2009 | - | - | - | |||
|
6995
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 03-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
6996
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 09-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
6997
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 22/04/2015 | - | - | - | |||
|
6998
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 19-05-1995 | - | - | - | |||
|
7000
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||