| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 23-12-2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
6962
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 22/1/2021 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 05-09-2015 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 18-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
6966
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 06-05-2008 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 24-01-2014 | - | 1456 | 1420 | |||
|
6968
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 07-01-2013 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 01-08-2014 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 29-04-2008 | - | - | 1793 | |||
|
6971
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 25-12-2003 | - | - | - | |||
|
6972
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 27-03-2015 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 05-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
6974
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 10-02-1993 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 27-03-2012 | - | 1605 | - | |||
|
6976
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 03-09-2007 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 15-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
6978
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 16-07-1998 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 16-05-2016 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||