| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6962
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6966
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6968
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
6971
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
6972
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
6980
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||