DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6941 FIDE 12494984 Bùi Khánh Linh Nữ 2017 - - - w
6942 FIDE 12497800 Le Minh Thong Nam 2013 - - -
6943 FIDE 12432520 Đinh Trung Kiên Nam 2015 - 1574 1500
6944 FIDE 12432776 Nguyễn Đức Trí Dũng Nam 2005 - - -
6945 FIDE 12499080 Lê Tuấn Nam 2010 - - -
6946 FIDE 12435848 Trần Nam Phong Nam 2013 - - -
6947 FIDE 12445320 Đào Thị Lan Phương Nữ 1967 - - - w
6948 FIDE 12445576 Nguyễn Hoàng Phi Nam 1995 - 1629 -
6949 FIDE 12448648 Vũ Ngọc Linh Đan Nữ 2014 - 1465 1416 w
6950 FIDE 12450952 Bùi Hữu Trọng Nam 1979 - - 1808
6951 FIDE 12451720 Nguyễn Gia Thịnh Nam 2011 - - -
6952 FIDE 12454281 Phan Tiến Dũng Nam 2000 - - -
6953 FIDE 12462217 Dương Thị Thùy Dương Nữ 2015 - - - w
6954 FIDE 12462985 Nguyễn Bảo Nam Nam 2018 - - -
6955 FIDE 561000329 Nguyễn Thành Trí Nam 2019 - - -
6956 FIDE 561000841 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2012 - - -
6957 FIDE 12465801 Trần Văn Quý Nhựt Nam 1991 - - -
6958 FIDE 12400777 Ngô Đức Thắng Nam - - -
6959 FIDE 12467081 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
6960 FIDE 561003913 Nguyễn Bình An Khang Nam 2018 - - -