| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6903
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6905
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6906
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6910
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6912
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1412 | w | ||
|
6913
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
6914
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1450 | 1449 | |||
|
6915
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1561 | 1552 | |||
|
6916
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||