| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6903
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6911
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
6914
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6916
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6917
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6918
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||