| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 16/06/2005 | - | - | 1874 | |||
|
6862
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 28-08-2002 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 06-05-2015 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 01-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
6865
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 15-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
6866
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 25-08-2013 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 16-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
6868
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 27-07-2019 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 08-02-2010 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 20-11-2011 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 06-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
6872
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 06-11-2012 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 19-02-1998 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 28-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
6875
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 04-02-2012 | - | 1531 | - | |||
|
6876
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 13-03-2015 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 06-07-2013 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 29-09-2013 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 08-04-1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
6880
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 21-10-2010 | - | - | - | |||