| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6862
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6865
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6868
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6869
|
|
Bùi Gia An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
6872
|
|
Hà Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Lưu Phú An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Phạm Quốc Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||