| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6824
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6834
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1571 | w | ||
|
6837
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6840
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||