| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6826
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6828
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6830
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
6832
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6835
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
6836
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6837
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||