| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1410 | 1457 | |||
|
6802
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6804
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
6805
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1517 | 1652 | |||
|
6806
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6807
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1596 | 1517 | |||
|
6808
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6809
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
6811
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6814
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6816
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6818
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
6819
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
6820
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||