| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6803
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6804
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6805
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1479 | |||
|
6806
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6813
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6815
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6817
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6818
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||