DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6781 FIDE 561008516 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
6782 FIDE 12406660 Huỳnh Thị Tuyết Anh Nữ 2001 - - - w
6783 FIDE 12472964 Đỗ Minh Đạt Nam 2017 - - -
6784 FIDE 561010308 Phạm Vân Hy Nữ 2021 - - - w
6785 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
6786 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
6787 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
6788 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
6789 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
6790 FIDE 12482692 Lê Sỹ Tuấn Hải Nam 2012 - 1563 -
6791 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
6792 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 - 1487 1490
6793 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
6794 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1647 1655 w
6795 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
6796 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
6797 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
6798 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1491 1607 w
6799 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
6800 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1637 1448