| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6781
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 26-05-1990 | - | - | - | |||
|
6782
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 17-04-2002 | NA | - | - | - | ||
|
6783
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 05-09-2013 | - | 1440 | - | |||
|
6784
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
6785
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 12-10-2008 | - | - | 1541 | |||
|
6786
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
6787
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
6788
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 31-08-2012 | - | - | - | |||
|
6789
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 22-05-2003 | - | - | - | |||
|
6790
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 15-05-2014 | - | - | - | |||
|
6791
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
|
6792
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 08-07-2018 | - | - | - | |||
|
6793
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 28/3/2019 | - | - | - | |||
|
6794
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 23/5/2012 | - | - | - | |||
|
6795
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 10-03-1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
6796
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 12-05-2009 | - | - | - | |||
|
6797
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 21-04-2006 | - | 1440 | - | |||
|
6798
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 18-04-2014 | - | - | - | |||
|
6799
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 16-10-2014 | - | - | - | |||
|
6800
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||