| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6762
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6766
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6768
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6770
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6771
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6772
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1773 | 1792 | |||
|
6774
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6775
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1503 | |||
|
6776
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1474 | - | |||
|
6777
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6778
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6779
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6780
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||