| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
6702
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6705
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6706
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6710
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||