| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 11-07-1974 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 13-03-1996 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 17-05-2018 | - | 1443 | - | |||
|
6704
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 12-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
6705
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 13-06-2002 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 28-05-2012 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 05-09-2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
6710
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 06-04-2006 | - | - | - | |||
|
6711
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 06-06-2004 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 15-10-2002 | NA | - | - | - | ||
|
6713
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 10-01-2017 | - | 1539 | 1540 | |||
|
6714
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 04-04-1991 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
6716
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 23-10-2016 | - | - | - | |||
|
6717
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 19-02-2011 | - | - | 1471 | |||
|
6718
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 07-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
6719
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 28-10-2018 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 23-07-2013 | - | - | - | |||